Dịch

subjectiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chủ quan; tính chất chủ quandanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being subjective.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI