Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subjectiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chủ quan; tính chất chủ quan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being subjective.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
objectiveness
Nguồn gốc
(etymology)
subjective
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subjectiveness
subjective
Chủ quan, thuộc chủ ngữ
tính từ, danh từ
subjective
ly
Xem subjective
trạng từ
subjectiv
ity
Tính chủ quan
danh từ
AI
1
Tính chủ quan
1
Tính chủ quan
1
Tính chủ quan