Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
objetividad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/obxetibiˈdad/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính khách quan
danh từ
objectivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
objetividad
Dạng gốc
(base form)
objetividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
objectivity
Tính khách quan, sự khách quan
AI
1
Tính khách quan
1
Tính khách quan
1
Tính khách quan