Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- bằng nhau, như nhautính từB1không so sánh (not comparable)The same in quantity, size, value, or degree.
- bình đẳng, ngang hàngtính từB1không so sánh (not comparable)Having the same rights, status, or advantages as others.
- bằng, tương đương vớiđộng từA2động từ nối (linking verb)To be the same in value, amount, or number as something else.
- người ngang hàng, đối thủ xứng tầmdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person or thing with the same status, abilities, or value as another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equalNguyên thể (infinitive)
- equalsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- equalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- equaledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- equallingPhân từ I (present participle)
- equalingPhân từ I (present participle)
- more equalSo sánh hơn (comparative)
- most equalSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- equal in sthngang nhau về cái gìThe two countries are roughly equal in size.Hai nước này có diện tích xấp xỉ ngang nhau.
- equal to sb/sthbằng ai/cái gìOne ounce is equal to 28.3 grams.Một ounce bằng 28,3 gram.
- equal to sthđủ khả năng đối phó với việc gì
- equal sthsánh ngang cái gì
- be the equal of sb/sthngang hàng với ai/cái gìOur cars are the equal of those produced anywhere in the world.Xe của chúng tôi ngang hàng với những chiếc xe được sản xuất ở bất kỳ đâu trên thế giới.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equal opportunitydanh từ | danh từ | Bình đẳng cơ hội |
| equal rightsdanh từ | danh từ | Quan niệm cho rằng mọi người đều được pháp luật đối xử bình đẳng |
| more or less equal | Gần như bằng nhau | |
| perfectly equal | Hoàn toàn bằng nhau | |
| equal size | Cùng kích thước | |
| equal something | Bằng cái gì | |
| equal to something | Đủ sức đối phó với cái gì | |
| without equal | Không có đối thủ, không ai sánh bằng |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Xứng tầm
- không so sánh (not comparable)Xứng tầm, đủ khả năngAdequate; sufficiently capable or qualified.
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bình đẳng
Tương đương
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc equalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 64 88 .Một bàn cờ vua có 64 ô vuông bằng nhau nằm theo lưới 8x8.
- . Tatoeba, .Bạn có thể viết bằng bất kỳ ngôn ngữ nào mà bạn muốn. Ở Tatoeba, tất cả mọi ngôn ngữ đều bình đẳng.
- ?Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không?