Nghĩa chính
- Công bằngtính từMarked by or having equity.
- Công bằng, vô tư, thỏa đángtính từFair, just, or impartial.
- (thuộc) lẽ công bằng, (thuộc) luật công bìnhtính từRelating to the general principles of justice that correct or supplement the provisions of the law; relating to equity or courts of equity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equitableDạng gốc (base form)
- more equitableSo sánh hơn (comparative)
- most equitableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equitable access | Sự tiếp cận bình đẳng | |
| equitable distribution | Sự phân phối công bằng | |
| equitable share | Phần chia công bằng | |
| equitable solution | Giải pháp thỏa đáng | |
| equitable treatment | Sự đối xử công bằng | |
| equitable tollingdanh từ | danh từ | Học thuyết pháp lý theo đó việc một bên không đáp ứng đúng thời hạn có thể được bào chữa vì họ bị ngăn cản bởi những hoàn cảnh nằm ngoài tầm kiểm soát của họ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápéquitable
Ví dụ
- , .An ninh chỉ có thể đạt được thông qua các quyền được xác định rõ ràng, và những quyền này chỉ có thể được bảo đảm bằng các đạo luật công bằng.
- .Họ lập luận rằng việc phân phối của cải phải công bằng.
- .Người Mỹ da trắng sợ một xã hội công bằng hơn đến mức họ thực sự đã bầu Donald Trump.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc equitableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha