Nghĩa chính
- Công bằng, vô tưtính từImpartial and unbiased.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fair-mindedDạng gốc (base form)
- more fair-mindedSo sánh hơn (comparative)
- most fair-mindedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fair-mindedlytrạng từ | trạng từ | Một cách công bằng |
| fair-mindednessdanh từ | danh từ | Đặc tính của sự công bằng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fair-mindedVí dụ
- .
- .
- " ." / " . ? ."