Nghĩa chính
- Công bằngtính từtreating all parties, rivals, or disputants equally; not partial; not biased
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impartialDạng gốc (base form)
- more impartialSo sánh hơn (comparative)
- most impartialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impartial advice | Lời khuyên khách quan | |
| impartial investigation | Cuộc điều tra khách quan | |
| impartial judge | Thẩm phán công tâm | |
| impartial observer | Người quan sát trung lập | |
| remain impartial | Giữ thái độ trung lập | |
| strictly impartial | Hoàn toàn vô tư |
Ví dụ
- .Bồi thẩm đoàn đã làm việc vô tư.
- .Cô ấy khá công tâm.
- .Tôi muốn giữ thái độ công tâm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc impartialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha