Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- phần, bộ phận, thành phầndanh từA2A piece, section, or component of a whole.
- vai trò, bổn phậndanh từB1A role or responsibility someone has.
- chia tay, rời xa, tách rađộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To leave or separate from someone or something.
- tách ra, ven ra, rẽ rađộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cause something to separate into two parts, or to become separated; to open.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- part of sthmột phần cái gì
- in partsở một số phầnThe novel is good in parts.Cuốn tiểu thuyết hay ở một số phần.
- part in sthvai trong cái gìHe got a small part in a West End play.Anh ấy có được một vai nhỏ trong vở kịch West End.
- in a parttrong một vaiShe was very good in the part.Cô ấy diễn rất tốt trong vai đó.
- part from sbly thân với aiHe has recently parted from his wife.Anh ấy vừa mới ly thân với vợ.
- part sb (from sb)chia cắt ai (với ai)
Cụm động từ (phrasal verb)
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 5
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 2
Đường rẽ ngôi
- Đường rẽ ngôi, ngôi tócThe dividing line formed by combing the hair in different directions.
Ví dụ
- .Phần này là phần sâu nhất.
- to do one’s partlàm tròn bổn phận của mình
- .Đường rẽ ngôi của anh ấy hơi lệch sang bên trái.
Họ từ (word family)
cùng gốc partNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạipart
- từ tiếng Anh cổpart“part”
- từ tiếng Pháp cổpart“part”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiparten
tính từ, trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạipart
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- entiretrái nghĩaChỉ một phần trong tổng thể.
- memberđồng nghĩabộ phận nói chung
- movementdễ nhầm, đồng nghĩaPart là phần chung và có thể nhỏ hơn; movement là phần lớn của một tác phẩm nhạc.
- partiesdễ nhầm‘part’ có nghĩa là ‘phần, đoạn’, không liên quan tới ‘party’.
- partsdễ nhầmSố ít của parts, dùng khi chỉ một phần hoặc một bộ phận.
- piecedễ nhầm, đồng nghĩaLà phần của một tổng thể; thường thay cho piece khi nói về thành phần hoặc vai trò.