Nghĩa chính
- Xẻ sâu; xẻ sát gốctính từkhông so sánh (not comparable)Divided into parts.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -partitehậu tố | hậu tố | Có số lượng bộ phận được chỉ định |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpartītus