Dịch

partite

tính từ (adjective)
US/ˈpɑɹˌtaɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xẻ sâu; xẻ sát gốctính từkhông so sánh (not comparable)Divided into parts.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

-partitehậu tốCó số lượng bộ phận được chỉ định

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpartītus

AI