Dịch

diversipartite

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhân lên nhưng phân chia không đều: phân nhánh nhiều lần nhưng không phải tất cả đều từ cùng một điểm hoặc đối xứngtính từkhông so sánh (not comparable)Multiply but irregularly partite: furcating multiple times but not all from the same or symmetrical points.

AI