Dịch

sexpartite

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chia sáutính từkhông so sánh (not comparable)In six parts.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ) . .

AI