sex-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Dạng sexa-, nghĩa là sáutiền tốA form of sexa-, meaning six.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sex-plustính từ | tính từ | Có yếu tố giới tính của một người và một số yếu tố khác liên quan đến giới tính đó |
| sex-textđộng từ | động từ | Gửi (ai đó) một tin nhắn văn bản khêu gợi tình dục |
| sex-haverdanh từ | danh từ | Người có quan hệ tình dục, đặc biệt là thường xuyên; một người có đời sống tình dục năng động |
| sex-hungerdanh từ | danh từ | Ham muốn quan hệ tình dục |
| sex-linkedtính từ | tính từ | Liên kết giới tính, ghép giới tính |
| sex-riddentính từ | tính từ | Quá quan tâm hoặc bị thúc đẩy bởi tình dục |
| sex-limitedtính từ | tính từ | Xảy ra hoặc hoạt động chỉ ở một giới tính |
| sex-mysterydanh từ | danh từ | Lễ kỷ niệm tôn giáo bí mật liên quan đến quan hệ tình dục |
Họ từ (word family)
cùng gốc sex-Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsex-“six”