Dịch

sex-haver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có quan hệ tình dục, đặc biệt là thường xuyên; một người có đời sống tình dục năng độngdanh từkhông đếm được (uncountable)One who has sex, especially frequently; a person with an active sex life.

Nguồn gốc (etymology)

AI