Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- vai trò, vị trí, chức năngdanh từA1The function, position, or purpose of someone or something in a situation, society, or organization.
- vai diễn, vaidanh từA2A character or part played by an actor in a movie, play, or show.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roleDạng gốc (base form)
- rolesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the role of sbvai của aiHe played the role of Sonny in ‘The Godfather’.Anh ấy đóng vai Sonny trong 'Bố Già'.
- role in sthvai trong việc gìthe artist's role in societyvai trò của nghệ sĩ trong xã hội
- role as sbvai với tư cách aiHe is stepping down from his role as chair.Ông ấy đang từ bỏ vai trò chủ tịch.
- role in doing sthvai trong việc làm gìThe media play a major role in influencing people's opinions.Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến ý kiến của mọi người.
- role of sb/sth in sthvai của ai/cái gì trong việc gìthe role of diet in the prevention of diseasevai trò của chế độ ăn uống trong việc phòng ngừa bệnh tật
- role as sthvai với tư cách là cái gìThe company has cemented its role as a leader in the industry.Công ty đã củng cố vai trò của mình với tư cách là người dẫn đầu trong ngành.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| active role | Vai trò tích cực | |
| important role | Vai trò quan trọng | |
| key role | Vai trò then chốt | |
| lead role | Vai chính | |
| play a roleđộng từ | động từ | Đóng vai trò |
| role modeldanh từ | danh từ | Hình mẫu lý tưởng |
| minor role | Vai trò phụ | |
| title roledanh từ | danh từ | Vai diễn mang tên tác phẩm |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Vai trò ngữ nghĩa
- Vai trò ngữ nghĩa, chức năng cú phápThe function of a word in a phrase.
Họ từ (word family)
cùng gốc roleNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Vai trò của phụ nữ đã thay đổi đáng kể trong thế kỷ qua.
- ?Ai đóng vai chính vậy?
- .Các tình nguyện viên địa phương đã đóng vai trò quan trọng trong việc dọn sạch bãi biển sau sự cố tràn dầu.
Xuất hiện ở từ khác
- capacityđồng nghĩaTừ gần nghĩa và thường tự nhiên hơn khi nói về vai trò của một người.
- characterđồng nghĩaChỉ vai diễn hoặc phần việc của một diễn viên đảm nhận.
- leadershipđồng nghĩacông việc hoặc chức năng được giao
- officeđồng nghĩaRộng hơn office và có thể chỉ trách nhiệm được giao, không nhất thiết là chức vụ chính thức.
- partđồng nghĩanhấn mạnh vào chức năng hoặc nhiệm vụ.
- purposeđồng nghĩanhấn mạnh vị trí trong một quá trình