papel
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/paˈpel/nguồn
Nghĩa chính
- giấy, tờ giấydanh từA1material made from wood pulp or rags, used for writing, printing, or wrapping
- vai trò, vai diễndanh từA2the function or position of someone in a situation, or a character played by an actor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hoja de papel | Tờ giấy | |
| jugar un papel | Đóng một vai trò | |
| trozo de papel | Mẩu giấy | |
| sobre el papeltrạng từ | trạng từ | Trên giấy |
| hacer el papelđộng từ | động từ | Tham gia hoặc đóng vai trò; đi bộ đi bộ |
| papel monedadanh từ | danh từ | Tiền giấy |
| papel carbón | Giấy than | |
| flor de papeldanh từ | danh từ | Hoa giấy |
Ví dụ
- .Chúng tôi hết giấy cho máy photocopy.
- .Hãy viết ý kiến của bạn vào một tờ giấy.
- .Ông ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong phong trào.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vai trò
Họ từ (word family)
cùng gốc papelNgôn ngữ khác
Tiếng Anh