papeleo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/papeˈleo/
Nghĩa chính
- Giấy tờdanh từpaperwork
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của papelearđộng từfirst-person singular present indicative of papelear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- papeleoDạng gốc (base form)
- papeleosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có muốn tôi giúp đỡ với toàn bộ giấy tờ không?
- .Bạn có thể bắt đầu giúp tôi sắp xếp giấy tờ.
- ¿ ?Bạn đã giải quyết giấy tờ chưa?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giấy tờ
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- papeldễ nhầmDanh từ mang nghĩa 'thủ tục giấy tờ' hoặc công việc hành chính rườm rà, khác với 'papel' là chất liệu giấy hoặc vai trò.