Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trámites
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giấy tờ, quản trị viên
danh từ
paperwork, admin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paperwork
Công việc giấy tờ
AI
1
Giấy tờ
1
Giấy tờ
1
Giấy tờ