papiro
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈpiɾo/
Nghĩa chính
- Giấy cói (một loại cây thuộc họ cói)danh từpapyrus (a plant in the sedge family)
- Giấy cói (một vật liệu tương tự như giấy)danh từpapyrus (a material similar to paper)
- Giấy cói (một cuộn giấy hoặc tài liệu viết trên giấy cói)danh từpapyrus (a scroll or document written on papyrus)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- papiroDạng gốc (base form)
- papirosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh