Dịch

papiro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈpiɾo/

Nghĩa chính

  1. Giấy cói (một loại cây thuộc họ cói)danh từpapyrus (a plant in the sedge family)
  2. Giấy cói (một vật liệu tương tự như giấy)danh từpapyrus (a material similar to paper)
  3. Giấy cói (một cuộn giấy hoặc tài liệu viết trên giấy cói)danh từpapyrus (a scroll or document written on papyrus)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. papiroDạng gốc (base form)
  2. papirosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI