papyrus
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cóidanh từkhông đếm được (uncountable)A plant (Cyperus papyrus) in the sedge family, native to the Nile river valley, paper reed.
- Giấy cóidanh từkhông đếm được (uncountable)A material similar to paper made from the papyrus plant.
- Bản thảo giấy cói, cuộn giấy cóidanh từđếm được (countable)A scroll or document written on papyrus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- papyrusDạng gốc (base form)
- papyri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- papyrusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| papyrus cutter | Chưa có nghĩa | |
| papyrus capital | Chưa có nghĩa | |
| papyrus fragment | Chưa có nghĩa | |
| papyrus leaf | Chưa có nghĩa | |
| papyrus tree | Chưa có nghĩa | |
| papyrus roll | Chưa có nghĩa | |
| papyrus column | Chưa có nghĩa | |
| papyrus root | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy một cuộn giấy cói trong đống đổ nát.
- reed's .Cây cói giấy được dùng làm giấy và hình dáng của cây đã truyền cảm hứng cho những cột có rãnh của Hy Lạp cổ đại.
- .Những lời của câu thần chú được viết trên giấy cói.
Họ từ (word family)
cùng gốc papyrusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipapirus
- từ tiếng Latinhpapȳrus
- từ tiếng Hy Lạp cổπάπυροςpápuros
Cùng gốc (doublet)papyros
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha