Dịch

papyrian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với papyraceous: của, tương tự, hoặc liên quan đến giấy cóitính từSynonym of papyraceous, of, similar to, or related to papyrus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. papyrianDạng gốc (base form)
  2. more papyrianSo sánh hơn (comparative)
  3. most papyrianSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với papery: của
  1. Đồng nghĩa với papery: của, tương tự, hoặc liên quan đến giấySynonym of papery, of, similar to, or related to paper.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ” ( ) “ ” ( ) (PGeneva 203) 4 ; […]
  • , .

AI