Dịch

papyros

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với papyrusdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of papyrus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. papyrosDạng gốc (base form)
  2. papyroi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổπάπυροςpápuros

Cùng gốc (doublet)papyrus

Ví dụ

  • , , , .
  • , .

AI