Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lamina papyracea
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm quỹ đạo của xương sàng
danh từ
Orbital lamina of ethmoid bone
AI
1
Tấm quỹ đạo của xương sàng
1
Tấm quỹ đạo của xương sàng
1
Tấm quỹ đạo của xương sàng