Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papel moneda
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˌpel moˈneda/
Nghĩa chính
1
Tiền giấy
danh từ
paper money
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
billete
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
票
piào
Tiền giấy
Tiếng Anh
paper money
Tiền giấy
AI
1
Tiền giấy
1
Tiền giấy
1
Tiền giấy