rol
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈroul/
Nghĩa chính
- Vai tròdanh từrole
- Trò chơi nhập vaidanh từroleplaying games
- Danh sách, bảng kêdanh từroll, list
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asumir un rol | Đảm nhận vai trò | |
| juego de rol | Trò chơi nhập vai | |
| jugar un rol | Đóng vai trò | |
| videojuego de rol multijugador masivo en línea | Trò chơi nhập vai trực tuyến nhiều người chơi | |
| videojuegos de rol multijugador masivo en línea | Số nhiều của videojuego de rol multijugador masivo en línea | |
| rol de género | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy đóng một vai phụ trong vở kịch.
- .Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong dự án này.
- .Hãy nhập Mã số Thuế Cá nhân.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vai trò
Họ từ (word family)
cùng gốc rolNgôn ngữ khác
Tiếng Anh