Dịch

rolling

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrolin/

Nghĩa chính

  1. Quả bóng đấtdanh từground ball

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rollingDạng gốc (base form)
  2. rollingsSố nhiều (plural)

AI