Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rolling
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrolin/
Nghĩa chính
1
Quả bóng đất
danh từ
ground ball
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rolling
Dạng gốc
(base form)
rolling
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
roletazo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ground ball
Quả bóng được đánh bóng nảy một hoặc nhiều lần trên sân; một người tiếp đất
AI
1
Quả bóng đất
1
Quả bóng đất
1
Quả bóng đất