Dịch

ground ball

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹaʊnd ˈbɔːl/US/ˈɡɹaʊnd ˈbɔl/

Nghĩa chính

  1. Quả bóng được đánh bóng nảy một hoặc nhiều lần trên sân; một người tiếp đấtdanh từA batted ball that bounces one or more times on the infield; a grounder.
  2. Quả bóng lỏng lẻo nằm trên mặt đất trong khi chơidanh từA loose ball that is on the ground during play.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ground ballDạng gốc (base form)
  2. ground ballsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ground ball with eyesdanh từQuả bóng chạm đất yếu khiến các cầu thủ trong sân khó tránh khỏi

AI