Nghĩa chính
- Quả bóng được đánh bóng nảy một hoặc nhiều lần trên sân; một người tiếp đấtdanh từA batted ball that bounces one or more times on the infield; a grounder.
- Quả bóng lỏng lẻo nằm trên mặt đất trong khi chơidanh từA loose ball that is on the ground during play.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ground ballDạng gốc (base form)
- ground ballsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ground ball with eyesdanh từ | danh từ | Quả bóng chạm đất yếu khiến các cầu thủ trong sân khó tránh khỏi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)