pop-up
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đột ngột lọt vào tầm nhìn từ một vị trí bị che khuấttính từkhông so sánh (not comparable)Coming into view suddenly from a concealed position.
- Mở ra để tạo thành một cấu trúc ba chiều khi trang sách được mở ratính từkhông so sánh (not comparable)Opening out to form a three-dimensional structure when the page of a book is opened.
- Chỉ hoạt động hoặc tồn tại trong một thời gian ngắn; tạm thờitính từkhông so sánh (not comparable)Operating or existing for a brief period only; temporary.
- Quảng cáo bật lên; một quảng cáo được kích hoạt để xuất hiện trên màn hình máy tính khi người dùng truy cập một trang web cụ thểdanh từA pop-up advertisement; an advertisement that is triggered to appear on a computer screen when the user accesses a particular web page.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pop-upDạng gốc (base form)
- pop-upsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pop-up bookdanh từ | danh từ | Cuốn sách có kết cấu chắc chắn cho phép giấy và tác phẩm nghệ thuật nổi lên từ mỗi trang khi tiếp xúc với không khí |
| pop-up shopdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pop-up store |
| pop-up menudanh từ | danh từ | Menu ngữ cảnh |
| pop-up storedanh từ | danh từ | Cửa hàng, thường có tính di động, chỉ tồn tại ở một nơi trong một thời gian ngắn |
| pop-up advertisementdanh từ | danh từ | Quảng cáo có dạng cửa sổ tự động xuất hiện trên màn hình máy tính khi người dùng truy cập một số trang web nhất định |
| pop-up ad | Quảng cáo bật lên | |
| pop-up ads | Quảng cáo bật lên | |
| pop-up toaster | Máy nướng bánh mì bật nảy |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 3
Sử dụng kỹ thuật phóng nguội
- không so sánh (not comparable)Employing the cold launch technique.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- […] –[…]
- , , . Chelsea’s , , [] .