Dịch

flyover

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyến bay tầm thấp, màn trình diễn baydanh từA low-level flight, especially of military aircraft, of a ceremonial nature; a flypast (British).
  2. Cầu vượtdanh từA road or railway that passes over another, allowing routes to cross without interruption.
  3. Cầu vượt cao tầngdanh từA high-level overpass built above main overpass lanes.
  4. Vùng nội địa Mỹ, miền trung Mỹdanh từđứng trước danh từ (attributive)Middle America, noncoastal America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flyoverDạng gốc (base form)
  2. flyoversSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flyover statedanh từCác tiểu bang của Hoa Kỳ thường được các chuyến bay xuyên lục địa hoặc ven biển đi qua chứ không phải là một điểm đến phổ biến
flyover countrydanh từCác phần của Hoa Kỳ giữa Bờ Đông và Bờ Tây

Ví dụ

  • — — , “” .Boom Town có thể không phải là một văn bản kinh điển—hãy để điều đó cho các sử gia—nhưng đây là một bản cập nhật quan trọng, thay thế những sáo rỗng văn hóa đại chúng cũ kỹ của một thành phố "flyover" bằng tia lửa của một nơi thực sự khai sáng.
  • .Cầu vượt mang lại một khung cảnh ảm đạm của các khu ổ chuột.
  • .Đây là cầu vượt lớn nhất ở Mumbai.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cầu vượt
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI