Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flyunder
danh từ
(noun)
UK
/
f
l
ʌ
ɪ
ˈ
ʌ
n
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Đường chui hoặc đường sắt
danh từ
A road or rail underpass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flyunder
Dạng gốc
(base form)
flyunder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fly
+
under
AI
1
Đường chui hoặc đường sắt
1
Đường chui hoặc đường sắt
1
Đường chui hoặc đường sắt