Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flyout
danh từ
(noun)
/ˈ
f
l
aɪ
.
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Menu bật lên phân nhánh một số yếu tố hình ảnh khác
danh từ
A popup menu that branches off some other visual element.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flyout
Dạng gốc
(base form)
flyout
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fly
+
out
Ví dụ
You
can
also
insert
some
commands
from
the
various
palette
flyouts
.
AI
1
Menu bật lên phân nhánh một số yếu tố hình ảnh khác
1
Menu bật lên phân nhánh một số yếu tố hình ảnh khác
1
Menu bật lên phân nhánh một số yếu tố hình ảnh khác