Dịch

fly ball

danh từ (noun)
US/ˈflaɪ ˈbɔl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Quả bóng được đánh bóng đã được đánh lên không trung phía trên sân ngoài; một con ruồidanh từA batted ball that has been hit into the air above the outfield; a fly.
  2. A geek; beatnik.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fly ballDạng gốc (base form)
  2. fly ballsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI