Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
roletazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả bóng đất
danh từ
ground ball
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roletazo
Dạng gốc
(base form)
roletazo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Pues
,
correr
hacia
primera
,
como
si
hubiera
dado
un
roletazo
lento
al
short
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rolling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ground ball
Quả bóng được đánh bóng nảy một hoặc nhiều lần trên sân; một người tiếp đất
AI
1
Quả bóng đất
1
Quả bóng đất
1
Quả bóng đất