Dịch

rotulus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộn giấy da hoặc giấy cói được viết lên để làm hồ sơ vĩnh viễndanh từA roll of parchment or papyrus that was written on to make a permanent record.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rotulusDạng gốc (base form)
  2. rotuli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhrotulus“roll”

Cùng gốc (doublet)roleroll

Ngôn ngữ khác

AI