rotulus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộn giấy da hoặc giấy cói được viết lên để làm hồ sơ vĩnh viễndanh từA roll of parchment or papyrus that was written on to make a permanent record.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rotulusDạng gốc (base form)
- rotuli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha