Dịch

rótulo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrotulo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Dấu hiệudanh từsign
  2. Phần dưới, (Bắc Mỹ), chyron, (Mỹ) supers, chú thích (lớp phủ đồ họa được đặt ở khu vực phía dưới an toàn tiêu đề của màn hình)danh từlower third, (North America) chyron, (US) supers, caption (a graphic overlay placed in the title-safe lower area of the screen)
  3. Hình tròndanh từrotulus
  4. Tiêu đềdanh từheading, title

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rótuloDạng gốc (base form)
  2. rótulosSố nhiều (plural)
  3. rotulitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Nhãn
  1. label

AI