rótulo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrotulo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Dấu hiệudanh từsign
- Phần dưới, (Bắc Mỹ), chyron, (Mỹ) supers, chú thích (lớp phủ đồ họa được đặt ở khu vực phía dưới an toàn tiêu đề của màn hình)danh từlower third, (North America) chyron, (US) supers, caption (a graphic overlay placed in the title-safe lower area of the screen)
- Hình tròndanh từrotulus
- Tiêu đềdanh từheading, title
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Nhãn
- label