Dịch

etiqueta

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/etiˈketa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Nhãn, mác, thẻdanh từlabel, tag
  2. Mác giá, nhãn giádanh từprice tag
  3. Nghi thức, phép xã giaodanh từetiquette
  4. Dán nhãn, gắn thẻđộng từinflection of etiquetar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etiquetaDạng gốc (base form)
  2. etiquetasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

etiqueta de precioMác giá
etiqueta socialPhép lịch sự xã giao
normas de etiquetaQuy tắc xã giao
poner una etiquetaDán nhãn
traje de etiquetaLễ phục
de etiquetatính từThông minh (yêu cầu quần áo thông minh)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Thẻ
  1. Thẻ, nhãntag

Ví dụ

  • "" .Có một nhãn ghi "Hàng dễ vỡ" dán trên chiếc hộp.
  • , .Làm ơn dán chiếc nhãn này lên hành lý của bạn.
  • ¿ ?Làm thế nào tôi có thể thêm thẻ vào một câu?

AI