etiquetado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/etikeˈtado/
Nghĩa chính
- Ghi nhãndanh từlabelling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etiquetadoDạng gốc (base form)
- etiquetadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- etiquetadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- etiquetadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh