Dịch

etiquetaje

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc dán nhãn, sự dán nhãndanh từlabeling; labelling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etiquetajeDạng gốc (base form)
  2. etiquetajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI