Nghĩa chính
- Nghi thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manners or decent behaviour to be observed in social or professional life; conventional decorum; the ceremonial code of polite society.
- Quy tắc ứng xử, đạo đức nghề nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The customary behavior of members of a profession, business, law, or sports team towards each other.
- Nhãn thư hàng khôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A label used to indicate that a letter is to be sent by airmail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etiquetteDạng gốc (base form)
- etiquettesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breach of etiquette | Vi phạm phép lịch sự | |
| business etiquette | Nghi thức kinh doanh | |
| professional etiquette | Đạo đức nghề nghiệp | |
| rules of etiquette | Các quy tắc ứng xử | |
| social etiquette | Quy tắc xã giao | |
| table etiquette | Phép lịch sự trên bàn ăn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc etiquette- jetiquetteTiêu chuẩn về hành vi có thể chấp nhận được mà hành khách trên máy bay phải tuân theodanh từ
- petiquetteCách cư xử tốt của thú cưng hoặc khi đối xử với thú cưngdanh từ
- cyberetiquetteĐồng nghĩa với netiquettedanh từ
- netiquetteNghi thức mạng Nghi thức của mạng; một tập các quy tắc phản ánh các kinh nghiệm lâu đời về sự hòa hợp trong môi trường điện tử (thư điện tử và các nhóm thông tin máy tính)danh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápétiquette“property, a little piece of paper, or a mark or title, affixed to a bag or bundle, expressing its contents, a label, ticket”
- từ tiếng Pháp trung đạiestiquette“ticket, memorandum”
- từ tiếng Frank*stekan
Cùng gốc (doublet)ticket
Ví dụ
- , .Bất cứ khi nào Root chống khuỷu tay lên bàn, gõ bát đĩa lách cách hay phạm phải bất kỳ lỗi phép tắc nào khác, Giáo sư đều nhẹ nhàng sửa lưng cho cậu.
- Cycling's .Quy tắc ứng xử phức tạp của môn đua xe đạp có một luật bất thành văn là những tay đua đang tranh chức vô địch chặng không phải chịu thiệt thòi vì những tai rủi thuần túy.
- .Bố mẹ đã rèn giũa cho tôi các phép tắc lịch sự từ nhỏ.