Dịch

netiquette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghi thức mạng Nghi thức của mạng; một tập các quy tắc phản ánh các kinh nghiệm lâu đời về sự hòa hợp trong môi trường điện tử (thư điện tử và các nhóm thông tin máy tính)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Conduct while online that is appropriate and courteous to other Internet users, and may be expected or enforced by others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. netiquetteDạng gốc (base form)
  2. netiquettesSố nhiều (plural)
  3. NetiquettesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , , . Baym , .
  • .

AI