Dịch

Net

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mạng, mạng In-tơ-nétdanh từ riêngClipping of Internet.
  2. Nétdanh từ riêngA nickname for someone named Jeannette (or any of its alternative forms).

Cụm từ (phrase)

net worthdanh từGiá trị tài sản ròng
safety netdanh từMạng lưới an toàn
back of the netthán từBiểu hiện tự mãn của chiến thắng hoặc hạnh phúc
net profitdanh từLợi nhuận ròng
fishing netdanh từLưới, lưới đánh cá
hit the netđộng từGhi một bàn thắng
net weightdanh từTrọng lượng tịnh
net lossdanh từBò lõa laõ

Ví dụ

  • .
  • . “Net's, , ,” . . “Net's ,” .
  • .

AI