Nghĩa chính
- Lưới, lưới đánh cádanh từA net used for fishing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fishing netDạng gốc (base form)
- fishing netsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , , , , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- netkết hợplưới đánh cá