Dịch

fishing net

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lưới, lưới đánh cádanh từA net used for fishing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishing netDạng gốc (base form)
  2. fishing netsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI