Dịch

fishnet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lưới dùng để bắt cádanh từđếm được (countable)A net used to catch fish.
  2. Lưới vải có cấu trúc hình kim cương mởdanh từkhông đếm được (uncountable)A fabric mesh with an open diamond-shaped structure.
  3. Tất làm bằng vải lưới cádanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)Stockings made of fishnet fabric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishnetDạng gốc (base form)
  2. fishnetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fishnet stockingsdanh từĐồng nghĩa với fishnets

Ví dụ

  • .
  • . . , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

fishnet

  1. từ tiếng Anh trung đạifishnet

AI