Nghĩa chính
- Lưới dùng để bắt cádanh từđếm được (countable)A net used to catch fish.
- Lưới vải có cấu trúc hình kim cương mởdanh từkhông đếm được (uncountable)A fabric mesh with an open diamond-shaped structure.
- Tất làm bằng vải lưới cádanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)Stockings made of fishnet fabric.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fishnetDạng gốc (base form)
- fishnetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fishnet stockingsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fishnets |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- . . , , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa