Dịch

fishnet stockings

danh từ (noun)
US/ˈfɪʃ.nɛt ˈstɑkɪŋz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fishnetsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of fishnets.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI