Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fishnet stockings
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
ʃ
.
n
ɛ
t
ˈ
s
t
ɑ
k
ɪ
ŋ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fishnets
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of fishnets.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fishnets
Ví dụ
Many
conservative
women
still
can't
accept
fishnet
stockings
.
She
bought
a
pair
of
black
fishnet
stockings
.
Fishnet
stockings
are
commonplace
roller
derby
regalia
.
AI
1
Đồng nghĩa với fishnets
1
Đồng nghĩa với fishnets
1
Đồng nghĩa với fishnets