Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buitrón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bwiˈtɾon/
Nghĩa chính
1
Bẫy cá
danh từ
fish-trap
2
Lưới đánh cá
danh từ
fishing net
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buitrón
Dạng gốc
(base form)
buitr
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fishing net
Lưới, lưới đánh cá
AI
1
Bẫy cá
2
Lưới đánh cá
1
Bẫy cá
2
Lưới đánh cá
1
Bẫy cá
2
Lưới đánh cá