atarraya
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ataˈraʝa/
Nghĩa chính
- Lưới, lưới đánh cádanh từfishing net
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atarrayaDạng gốc (base form)
- atarrayasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh