esparavel
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espaɾaˈbel/
Nghĩa chính
- Lưới đúcdanh từcast net
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esparavelDạng gốc (base form)
- esparavelesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh