Dịch

esparavel

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espaɾaˈbel/

Nghĩa chính

  1. Lưới đúcdanh từcast net

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esparavelDạng gốc (base form)
  2. esparavelesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI