Nghĩa chính
- Lưới đúcdanh từA (usually weighted) fishing net that is thrown and then pulled back by means of an attached line.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cast netDạng gốc (base form)
- cast netsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cast-netđộng từ | động từ | Ném một lưới đánh cá có trọng lượng và sau đó kéo nó trở lại bằng một sợi dây kèm theo |
| cast-netterdanh từ | danh từ | Người thả lưới |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha