Dịch

cast net

danh từ (noun)
US/ˈkæst ˈnɛt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lưới đúcdanh từA (usually weighted) fishing net that is thrown and then pulled back by means of an attached line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cast netDạng gốc (base form)
  2. cast netsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cast-netđộng từNém một lưới đánh cá có trọng lượng và sau đó kéo nó trở lại bằng một sợi dây kèm theo
cast-netterdanh từNgười thả lưới

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI