Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casting net
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
s
t
ɪ
ŋ
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cast net
danh từ
Synonym of cast net.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casting net
Dạng gốc
(base form)
casting net
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cast net
AI
1
Đồng nghĩa với cast net
1
Đồng nghĩa với cast net
1
Đồng nghĩa với cast net