Dịch

nets

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Dạng gốc:netLưới

Nghĩa chính

  1. Buổi tập lưới, buổi tập đánh bóng cricketdanh từA training session before playing a cricket match for both bowlers and batsmen or even backups.
  2. Số nhiều của netdanh từplural of net
  3. Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của netđộng từthird-person singular simple present indicative of net

Ví dụ

  • .Anh ấy đã vào sân tập bảy tiếng trước trận đấu cricket.
  • ?Bạn có lưới đánh cá không?
  • .Những người đánh cá đang dùng lưới.

AI