Dịch

back of the net

thán từ (interjection)
US/ˈbæk əv ðə ˈnɛt/

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện tự mãn của chiến thắng hoặc hạnh phúcthán từA smug expression of triumph or happiness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : girlfriend's . . . !
  • .
  • , .

AI