Nghĩa chính
- Trọng lượng tịnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The weight of a product (especially food) without the (tare) weight of its packaging.
- Trọng lượng của phương tiện không bao gồm nhiên liệu, hàng hóa, nhân sự, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The weight of a vehicle without that of its fuel, cargo, personnel etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- net weightDạng gốc (base form)
- net weightsSố nhiều (plural)
- net wt. (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- netkết hợptrọng lượng tịnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 200 .
- .