Dịch

net weight

danh từ (noun)
US/ˈnɛt ˈweɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trọng lượng tịnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The weight of a product (especially food) without the (tare) weight of its packaging.
  2. Trọng lượng của phương tiện không bao gồm nhiên liệu, hàng hóa, nhân sự, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The weight of a vehicle without that of its fuel, cargo, personnel etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. net weightDạng gốc (base form)
  2. net weightsSố nhiều (plural)
  3. net wt. (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 200 .
  • .

AI